Chuyển đổi gang tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| gang tay [hand] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.003422 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 gang tay | 0.0342 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 gang tay | 0.3422 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 gang tay | 0.6844 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 gang tay | 1.03 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 gang tay | 1.71 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 gang tay | 3.42 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 gang tay | 6.84 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 gang tay | 17.11 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 gang tay | 34.22 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 gang tay | 342.20 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 gang tay = 0.342198 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 2.92 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 gang tay = 15 × 0.342198 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 5.13 Old Swedish foot (Thụy Điển)