Chuyển đổi gang tay sang Warsaw foot (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Warsaw foot (Ba Lan) [stopa]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Warsaw foot (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw foot (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw foot (Ba Lan) bằng 0.288 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Warsaw foot (Ba Lan)
| gang tay [hand] | Warsaw foot (Ba Lan) [stopa] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.003528 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 0.10 gang tay | 0.0353 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1 gang tay | 0.3528 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 2 gang tay | 0.7056 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 3 gang tay | 1.06 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 5 gang tay | 1.76 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 10 gang tay | 3.53 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 20 gang tay | 7.06 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 50 gang tay | 17.64 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 100 gang tay | 35.28 Warsaw foot (Ba Lan) |
| 1000 gang tay | 352.78 Warsaw foot (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Warsaw foot (Ba Lan)
1 gang tay = 0.352778 Warsaw foot (Ba Lan)
1 Warsaw foot (Ba Lan) = 2.83 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Warsaw foot (Ba Lan):
15 gang tay = 15 × 0.352778 Warsaw foot (Ba Lan) = 5.29 Warsaw foot (Ba Lan)