Chuyển đổi gang tay sang Bán kính cực Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
gang tay [hand]
Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bán kính cực Trái đất

Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.

Bảng chuyển đổi gang tay sang Bán kính cực Trái đất

gang tay [hand] Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
0.01 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
0.10 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
2 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
3 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
5 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
10 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
20 gang tay 0.000000 Bán kính cực Trái đất
50 gang tay 0.000001 Bán kính cực Trái đất
100 gang tay 0.000002 Bán kính cực Trái đất
1000 gang tay 0.000016 Bán kính cực Trái đất

Cách chuyển đổi gang tay sang Bán kính cực Trái đất

1 gang tay = 0.000000 Bán kính cực Trái đất

1 Bán kính cực Trái đất = 62566703 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang Bán kính cực Trái đất:
15 gang tay = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000000 Bán kính cực Trái đất

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.