Chuyển đổi gang tay sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Ri (Nhật Bản)
| gang tay [hand] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000000 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 gang tay | 0.000003 Ri (Nhật Bản) |
| 1 gang tay | 0.000026 Ri (Nhật Bản) |
| 2 gang tay | 0.000052 Ri (Nhật Bản) |
| 3 gang tay | 0.000078 Ri (Nhật Bản) |
| 5 gang tay | 0.000129 Ri (Nhật Bản) |
| 10 gang tay | 0.000259 Ri (Nhật Bản) |
| 20 gang tay | 0.000517 Ri (Nhật Bản) |
| 50 gang tay | 0.001294 Ri (Nhật Bản) |
| 100 gang tay | 0.002587 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 gang tay | 0.0259 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Ri (Nhật Bản)
1 gang tay = 0.000026 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 38654 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Ri (Nhật Bản):
15 gang tay = 15 × 0.000026 Ri (Nhật Bản) = 0.000388 Ri (Nhật Bản)