Chuyển đổi gang tay sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Archin Nga
| gang tay [hand] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001429 Archin Nga |
| 0.10 gang tay | 0.0143 Archin Nga |
| 1 gang tay | 0.1429 Archin Nga |
| 2 gang tay | 0.2857 Archin Nga |
| 3 gang tay | 0.4286 Archin Nga |
| 5 gang tay | 0.7143 Archin Nga |
| 10 gang tay | 1.43 Archin Nga |
| 20 gang tay | 2.86 Archin Nga |
| 50 gang tay | 7.14 Archin Nga |
| 100 gang tay | 14.29 Archin Nga |
| 1000 gang tay | 142.86 Archin Nga |
Cách chuyển đổi gang tay sang Archin Nga
1 gang tay = 0.142857 Archin Nga
1 Archin Nga = 7.00 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Archin Nga:
15 gang tay = 15 × 0.142857 Archin Nga = 2.14 Archin Nga