Chuyển đổi gang tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| gang tay [hand] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.003238 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 gang tay | 0.0324 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 gang tay | 0.3238 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 gang tay | 0.6476 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 gang tay | 0.9715 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 gang tay | 1.62 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 gang tay | 3.24 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 gang tay | 6.48 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 gang tay | 16.19 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 gang tay | 32.38 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 gang tay | 323.82 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 gang tay = 0.323825 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 3.09 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 gang tay = 15 × 0.323825 Old Norwegian foot (Na Uy) = 4.86 Old Norwegian foot (Na Uy)