Chuyển đổi gang tay sang yard

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị yard [yd]
gang tay [hand]
yard [yd]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

yard

Định nghĩa: yard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 yard bằng 0.9144 mét.

Lịch sử/nguồn gốc: Không rõ nguồn gốc của sân như một đơn vị. Nó là một đơn vị Tiếng Anh (tiền thân của đơn vị hoàng gia) và Thuật Ngữ có nguồn gốc từ "gerd" bằng tiếng anh cổ, hình thức Lịch Sử sớm nhất của ngôn ngữ tiếng Anh. Một số gợi ý rằng sân có thể có nguồn gốc dựa trên vòng eo của một người.

Cách sử dụng hiện tại: Sân thường được sử dụng trong đo chiều dài thực địa cho một số môn thể thao như bóng đá Mỹ và Canada, và bóng đá Hiệp hội (bóng đá). Sân cũng được sử dụng trong kích thước sân cricket, và đôi khi trong các phép đo Golf Fairway. Tại Vương quốc Anh (Anh) cũng như Hoa Kỳ, sân thường được sử dụng khi đề cập đến khoảng cách. Tại Anh, đây cũng là một yêu cầu pháp lý cho thấy các biển báo đường cho biết khoảng cách ngắn hơn được hiển thị trong sân.

Bảng chuyển đổi gang tay sang yard

gang tay [hand] yard [yd]
0.01 gang tay 0.001111 yard
0.10 gang tay 0.0111 yard
1 gang tay 0.1111 yard
2 gang tay 0.2222 yard
3 gang tay 0.3333 yard
5 gang tay 0.5556 yard
10 gang tay 1.11 yard
20 gang tay 2.22 yard
50 gang tay 5.56 yard
100 gang tay 11.11 yard
1000 gang tay 111.11 yard

Cách chuyển đổi gang tay sang yard

1 gang tay = 0.111111 yard

1 yard = 9.00 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang yard:
15 gang tay = 15 × 0.111111 yard = 1.67 yard

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.