Chuyển đổi gang tay sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị league [lea]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang league
| gang tay [hand] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000000 league |
| 0.10 gang tay | 0.000002 league |
| 1 gang tay | 0.000021 league |
| 2 gang tay | 0.000042 league |
| 3 gang tay | 0.000063 league |
| 5 gang tay | 0.000105 league |
| 10 gang tay | 0.000210 league |
| 20 gang tay | 0.000421 league |
| 50 gang tay | 0.001052 league |
| 100 gang tay | 0.002104 league |
| 1000 gang tay | 0.0210 league |
Cách chuyển đổi gang tay sang league
1 gang tay = 0.000021 league
1 league = 47520 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang league:
15 gang tay = 15 × 0.000021 league = 0.000316 league