Chuyển đổi gang tay sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Bu (Nhật Bản)
| gang tay [hand] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.3353 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 gang tay | 3.35 Bu (Nhật Bản) |
| 1 gang tay | 33.53 Bu (Nhật Bản) |
| 2 gang tay | 67.06 Bu (Nhật Bản) |
| 3 gang tay | 100.58 Bu (Nhật Bản) |
| 5 gang tay | 167.64 Bu (Nhật Bản) |
| 10 gang tay | 335.28 Bu (Nhật Bản) |
| 20 gang tay | 670.56 Bu (Nhật Bản) |
| 50 gang tay | 1676 Bu (Nhật Bản) |
| 100 gang tay | 3353 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 gang tay | 33528 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Bu (Nhật Bản)
1 gang tay = 33.53 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.029826 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Bu (Nhật Bản):
15 gang tay = 15 × 33.53 Bu (Nhật Bản) = 502.92 Bu (Nhật Bản)