Chuyển đổi gang tay sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị furlong [fur]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang furlong
| gang tay [hand] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000005 furlong |
| 0.10 gang tay | 0.000051 furlong |
| 1 gang tay | 0.000505 furlong |
| 2 gang tay | 0.001010 furlong |
| 3 gang tay | 0.001515 furlong |
| 5 gang tay | 0.002525 furlong |
| 10 gang tay | 0.005051 furlong |
| 20 gang tay | 0.0101 furlong |
| 50 gang tay | 0.0253 furlong |
| 100 gang tay | 0.0505 furlong |
| 1000 gang tay | 0.5051 furlong |
Cách chuyển đổi gang tay sang furlong
1 gang tay = 0.000505 furlong
1 furlong = 1980 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang furlong:
15 gang tay = 15 × 0.000505 furlong = 0.007576 furlong