Chuyển đổi gang tay sang Amsterdam ell (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Amsterdam ell (Hà Lan) [el]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Amsterdam ell (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam ell (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam ell (Hà Lan) bằng 0.6878 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Amsterdam ell (Hà Lan)
| gang tay [hand] | Amsterdam ell (Hà Lan) [el] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001477 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 0.10 gang tay | 0.0148 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1 gang tay | 0.1477 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 2 gang tay | 0.2954 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 3 gang tay | 0.4432 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 5 gang tay | 0.7386 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 10 gang tay | 1.48 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 20 gang tay | 2.95 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 50 gang tay | 7.39 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 100 gang tay | 14.77 Amsterdam ell (Hà Lan) |
| 1000 gang tay | 147.72 Amsterdam ell (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Amsterdam ell (Hà Lan)
1 gang tay = 0.147717 Amsterdam ell (Hà Lan)
1 Amsterdam ell (Hà Lan) = 6.77 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Amsterdam ell (Hà Lan):
15 gang tay = 15 × 0.147717 Amsterdam ell (Hà Lan) = 2.22 Amsterdam ell (Hà Lan)