Chuyển đổi gang tay sang Prussian foot (Đức)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
gang tay [hand]
Prussian foot (Đức) [Fuß]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Prussian foot (Đức)

Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.

Bảng chuyển đổi gang tay sang Prussian foot (Đức)

gang tay [hand] Prussian foot (Đức) [Fuß]
0.01 gang tay 0.003237 Prussian foot (Đức)
0.10 gang tay 0.0324 Prussian foot (Đức)
1 gang tay 0.3237 Prussian foot (Đức)
2 gang tay 0.6474 Prussian foot (Đức)
3 gang tay 0.9712 Prussian foot (Đức)
5 gang tay 1.62 Prussian foot (Đức)
10 gang tay 3.24 Prussian foot (Đức)
20 gang tay 6.47 Prussian foot (Đức)
50 gang tay 16.19 Prussian foot (Đức)
100 gang tay 32.37 Prussian foot (Đức)
1000 gang tay 323.72 Prussian foot (Đức)

Cách chuyển đổi gang tay sang Prussian foot (Đức)

1 gang tay = 0.323718 Prussian foot (Đức)

1 Prussian foot (Đức) = 3.09 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang Prussian foot (Đức):
15 gang tay = 15 × 0.323718 Prussian foot (Đức) = 4.86 Prussian foot (Đức)

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.