Chuyển đổi gang tay sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị mil [mil, thou]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang mil
| gang tay [hand] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 40.00 mil |
| 0.10 gang tay | 400.00 mil |
| 1 gang tay | 4000 mil |
| 2 gang tay | 8000 mil |
| 3 gang tay | 12000 mil |
| 5 gang tay | 20000 mil |
| 10 gang tay | 40000 mil |
| 20 gang tay | 80000 mil |
| 50 gang tay | 200000 mil |
| 100 gang tay | 400000 mil |
| 1000 gang tay | 4000000 mil |
Cách chuyển đổi gang tay sang mil
1 gang tay = 4000 mil
1 mil = 0.000250 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang mil:
15 gang tay = 15 × 4000 mil = 60000 mil