Chuyển đổi gang tay sang Vershok (Nga)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
gang tay [hand]
Vershok (Nga) [вершок]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Vershok (Nga)

Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.

Bảng chuyển đổi gang tay sang Vershok (Nga)

gang tay [hand] Vershok (Nga) [вершок]
0.01 gang tay 0.0229 Vershok (Nga)
0.10 gang tay 0.2286 Vershok (Nga)
1 gang tay 2.29 Vershok (Nga)
2 gang tay 4.57 Vershok (Nga)
3 gang tay 6.86 Vershok (Nga)
5 gang tay 11.43 Vershok (Nga)
10 gang tay 22.86 Vershok (Nga)
20 gang tay 45.71 Vershok (Nga)
50 gang tay 114.29 Vershok (Nga)
100 gang tay 228.57 Vershok (Nga)
1000 gang tay 2286 Vershok (Nga)

Cách chuyển đổi gang tay sang Vershok (Nga)

1 gang tay = 2.29 Vershok (Nga)

1 Vershok (Nga) = 0.437500 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang Vershok (Nga):
15 gang tay = 15 × 2.29 Vershok (Nga) = 34.29 Vershok (Nga)

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.