Chuyển đổi gang tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| gang tay [hand] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001563 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 gang tay | 0.0156 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 gang tay | 0.1563 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 gang tay | 0.3126 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 gang tay | 0.4689 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 gang tay | 0.7815 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 gang tay | 1.56 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 gang tay | 3.13 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 gang tay | 7.82 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 gang tay | 15.63 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 gang tay | 156.31 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 gang tay = 0.156308 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6.40 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 gang tay = 15 × 0.156308 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.34 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)