Chuyển đổi gang tay sang Bán kính xích đạo Trái đất

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Bán kính xích đạo Trái đất [radius]
gang tay [hand]
Bán kính xích đạo Trái đất [radius]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bán kính xích đạo Trái đất

Định nghĩa: Bán kính xích đạo Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính xích đạo Trái đất bằng 6378160 mét.

Bảng chuyển đổi gang tay sang Bán kính xích đạo Trái đất

gang tay [hand] Bán kính xích đạo Trái đất [radius]
0.01 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
0.10 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
1 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
2 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
3 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
5 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
10 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
20 gang tay 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất
50 gang tay 0.000001 Bán kính xích đạo Trái đất
100 gang tay 0.000002 Bán kính xích đạo Trái đất
1000 gang tay 0.000016 Bán kính xích đạo Trái đất

Cách chuyển đổi gang tay sang Bán kính xích đạo Trái đất

1 gang tay = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất

1 Bán kính xích đạo Trái đất = 62777165 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang Bán kính xích đạo Trái đất:
15 gang tay = 15 × 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất = 0.000000 Bán kính xích đạo Trái đất

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.