Chuyển đổi gang tay sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị aln [aln]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang aln
| gang tay [hand] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001711 aln |
| 0.10 gang tay | 0.0171 aln |
| 1 gang tay | 0.1711 aln |
| 2 gang tay | 0.3422 aln |
| 3 gang tay | 0.5133 aln |
| 5 gang tay | 0.8555 aln |
| 10 gang tay | 1.71 aln |
| 20 gang tay | 3.42 aln |
| 50 gang tay | 8.56 aln |
| 100 gang tay | 17.11 aln |
| 1000 gang tay | 171.11 aln |
Cách chuyển đổi gang tay sang aln
1 gang tay = 0.171108 aln
1 aln = 5.84 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang aln:
15 gang tay = 15 × 0.171108 aln = 2.57 aln