Chuyển đổi gang tay sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
gang tay [hand]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi gang tay sang ngón tay (vải)

gang tay [hand] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 gang tay 0.008889 ngón tay (vải)
0.10 gang tay 0.0889 ngón tay (vải)
1 gang tay 0.8889 ngón tay (vải)
2 gang tay 1.78 ngón tay (vải)
3 gang tay 2.67 ngón tay (vải)
5 gang tay 4.44 ngón tay (vải)
10 gang tay 8.89 ngón tay (vải)
20 gang tay 17.78 ngón tay (vải)
50 gang tay 44.44 ngón tay (vải)
100 gang tay 88.89 ngón tay (vải)
1000 gang tay 888.89 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi gang tay sang ngón tay (vải)

1 gang tay = 0.888889 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 1.12 gang tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 gang tay sang ngón tay (vải):
15 gang tay = 15 × 0.888889 ngón tay (vải) = 13.33 ngón tay (vải)

Chuyển đổi gang tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.