Chuyển đổi gang tay sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang độ rộng ngón tay
| gang tay [hand] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.0533 độ rộng ngón tay |
| 0.10 gang tay | 0.5333 độ rộng ngón tay |
| 1 gang tay | 5.33 độ rộng ngón tay |
| 2 gang tay | 10.67 độ rộng ngón tay |
| 3 gang tay | 16.00 độ rộng ngón tay |
| 5 gang tay | 26.67 độ rộng ngón tay |
| 10 gang tay | 53.33 độ rộng ngón tay |
| 20 gang tay | 106.67 độ rộng ngón tay |
| 50 gang tay | 266.67 độ rộng ngón tay |
| 100 gang tay | 533.33 độ rộng ngón tay |
| 1000 gang tay | 5333 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi gang tay sang độ rộng ngón tay
1 gang tay = 5.33 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 0.187500 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang độ rộng ngón tay:
15 gang tay = 15 × 5.33 độ rộng ngón tay = 80.00 độ rộng ngón tay