Chuyển đổi gang tay sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| gang tay [hand] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000000 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 gang tay | 0.000002 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 gang tay | 0.000020 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 gang tay | 0.000041 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 gang tay | 0.000061 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 gang tay | 0.000102 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 gang tay | 0.000203 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 gang tay | 0.000406 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 gang tay | 0.001016 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 gang tay | 0.002032 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 gang tay | 0.0203 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 gang tay = 0.000020 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 49213 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 gang tay = 15 × 0.000020 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.000305 Metric league (Bồ Đào Nha)