Chuyển đổi gang tay sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị arpent [arpent]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang arpent
| gang tay [hand] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000017 arpent |
| 0.10 gang tay | 0.000174 arpent |
| 1 gang tay | 0.001736 arpent |
| 2 gang tay | 0.003472 arpent |
| 3 gang tay | 0.005208 arpent |
| 5 gang tay | 0.008681 arpent |
| 10 gang tay | 0.0174 arpent |
| 20 gang tay | 0.0347 arpent |
| 50 gang tay | 0.0868 arpent |
| 100 gang tay | 0.1736 arpent |
| 1000 gang tay | 1.74 arpent |
Cách chuyển đổi gang tay sang arpent
1 gang tay = 0.001736 arpent
1 arpent = 576.00 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang arpent:
15 gang tay = 15 × 0.001736 arpent = 0.026042 arpent