Chuyển đổi gang tay sang Shaku (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Shaku (Nhật Bản) [尺]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Shaku (Nhật Bản)
Định nghĩa: Shaku (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Shaku (Nhật Bản) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Shaku (Nhật Bản)
| gang tay [hand] | Shaku (Nhật Bản) [尺] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.003353 Shaku (Nhật Bản) |
| 0.10 gang tay | 0.0335 Shaku (Nhật Bản) |
| 1 gang tay | 0.3353 Shaku (Nhật Bản) |
| 2 gang tay | 0.6706 Shaku (Nhật Bản) |
| 3 gang tay | 1.01 Shaku (Nhật Bản) |
| 5 gang tay | 1.68 Shaku (Nhật Bản) |
| 10 gang tay | 3.35 Shaku (Nhật Bản) |
| 20 gang tay | 6.71 Shaku (Nhật Bản) |
| 50 gang tay | 16.76 Shaku (Nhật Bản) |
| 100 gang tay | 33.53 Shaku (Nhật Bản) |
| 1000 gang tay | 335.28 Shaku (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Shaku (Nhật Bản)
1 gang tay = 0.335280 Shaku (Nhật Bản)
1 Shaku (Nhật Bản) = 2.98 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Shaku (Nhật Bản):
15 gang tay = 15 × 0.335280 Shaku (Nhật Bản) = 5.03 Shaku (Nhật Bản)