Chuyển đổi gang tay sang dây thừng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị dây thừng [rope]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
dây thừng
Định nghĩa: dây thừng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dây thừng bằng 6.096 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang dây thừng
| gang tay [hand] | dây thừng [rope] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000167 dây thừng |
| 0.10 gang tay | 0.001667 dây thừng |
| 1 gang tay | 0.0167 dây thừng |
| 2 gang tay | 0.0333 dây thừng |
| 3 gang tay | 0.0500 dây thừng |
| 5 gang tay | 0.0833 dây thừng |
| 10 gang tay | 0.1667 dây thừng |
| 20 gang tay | 0.3333 dây thừng |
| 50 gang tay | 0.8333 dây thừng |
| 100 gang tay | 1.67 dây thừng |
| 1000 gang tay | 16.67 dây thừng |
Cách chuyển đổi gang tay sang dây thừng
1 gang tay = 0.016667 dây thừng
1 dây thừng = 60.00 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang dây thừng:
15 gang tay = 15 × 0.016667 dây thừng = 0.250000 dây thừng