Chuyển đổi gang tay sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| gang tay [hand] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001340 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 gang tay | 0.0134 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 gang tay | 0.1340 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 gang tay | 0.2681 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 gang tay | 0.4021 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 gang tay | 0.6702 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 gang tay | 1.34 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 gang tay | 2.68 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 gang tay | 6.70 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 gang tay | 13.40 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 gang tay | 134.04 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 gang tay = 0.134037 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 7.46 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 gang tay = 15 × 0.134037 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2.01 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)