Chuyển đổi gang tay sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang hạt lúa mạch
| gang tay [hand] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.1200 hạt lúa mạch |
| 0.10 gang tay | 1.20 hạt lúa mạch |
| 1 gang tay | 12.00 hạt lúa mạch |
| 2 gang tay | 24.00 hạt lúa mạch |
| 3 gang tay | 36.00 hạt lúa mạch |
| 5 gang tay | 60.00 hạt lúa mạch |
| 10 gang tay | 120.00 hạt lúa mạch |
| 20 gang tay | 240.00 hạt lúa mạch |
| 50 gang tay | 600.00 hạt lúa mạch |
| 100 gang tay | 1200 hạt lúa mạch |
| 1000 gang tay | 12000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi gang tay sang hạt lúa mạch
1 gang tay = 12.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.083333 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang hạt lúa mạch:
15 gang tay = 15 × 12.00 hạt lúa mạch = 180.00 hạt lúa mạch