Chuyển đổi gang tay sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị dekamét [dam]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang dekamét
| gang tay [hand] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.000102 dekamét |
| 0.10 gang tay | 0.001016 dekamét |
| 1 gang tay | 0.0102 dekamét |
| 2 gang tay | 0.0203 dekamét |
| 3 gang tay | 0.0305 dekamét |
| 5 gang tay | 0.0508 dekamét |
| 10 gang tay | 0.1016 dekamét |
| 20 gang tay | 0.2032 dekamét |
| 50 gang tay | 0.5080 dekamét |
| 100 gang tay | 1.02 dekamét |
| 1000 gang tay | 10.16 dekamét |
Cách chuyển đổi gang tay sang dekamét
1 gang tay = 0.010160 dekamét
1 dekamét = 98.43 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang dekamét:
15 gang tay = 15 × 0.010160 dekamét = 0.152400 dekamét