Chuyển đổi gang tay sang Tuscan braccio (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị Tuscan braccio (Italy) [braccio]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
Tuscan braccio (Italy)
Định nghĩa: Tuscan braccio (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Tuscan braccio (Italy) bằng 0.5836 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang Tuscan braccio (Italy)
| gang tay [hand] | Tuscan braccio (Italy) [braccio] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 0.001741 Tuscan braccio (Italy) |
| 0.10 gang tay | 0.0174 Tuscan braccio (Italy) |
| 1 gang tay | 0.1741 Tuscan braccio (Italy) |
| 2 gang tay | 0.3482 Tuscan braccio (Italy) |
| 3 gang tay | 0.5223 Tuscan braccio (Italy) |
| 5 gang tay | 0.8705 Tuscan braccio (Italy) |
| 10 gang tay | 1.74 Tuscan braccio (Italy) |
| 20 gang tay | 3.48 Tuscan braccio (Italy) |
| 50 gang tay | 8.70 Tuscan braccio (Italy) |
| 100 gang tay | 17.41 Tuscan braccio (Italy) |
| 1000 gang tay | 174.09 Tuscan braccio (Italy) |
Cách chuyển đổi gang tay sang Tuscan braccio (Italy)
1 gang tay = 0.174092 Tuscan braccio (Italy)
1 Tuscan braccio (Italy) = 5.74 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang Tuscan braccio (Italy):
15 gang tay = 15 × 0.174092 Tuscan braccio (Italy) = 2.61 Tuscan braccio (Italy)