Chuyển đổi gang tay sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi gang tay [hand] sang đơn vị điểm [point]
gang tay
Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi gang tay sang điểm
| gang tay [hand] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 gang tay | 2.88 điểm |
| 0.10 gang tay | 28.80 điểm |
| 1 gang tay | 288.00 điểm |
| 2 gang tay | 576.00 điểm |
| 3 gang tay | 864.00 điểm |
| 5 gang tay | 1440 điểm |
| 10 gang tay | 2880 điểm |
| 20 gang tay | 5760 điểm |
| 50 gang tay | 14400 điểm |
| 100 gang tay | 28800 điểm |
| 1000 gang tay | 288000 điểm |
Cách chuyển đổi gang tay sang điểm
1 gang tay = 288.00 điểm
1 điểm = 0.003472 gang tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 gang tay sang điểm:
15 gang tay = 15 × 288.00 điểm = 4320 điểm