Chuyển đổi JPY sang UYU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị UYU [Uruguayan Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
UYU
Định nghĩa: UYU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uruguay.
Bảng chuyển đổi JPY sang UYU
| JPY [Japanese Yen] | UYU [Uruguayan Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.002593 UYU |
| 0.10 JPY | 0.0259 UYU |
| 1 JPY | 0.2593 UYU |
| 2 JPY | 0.5187 UYU |
| 3 JPY | 0.7780 UYU |
| 5 JPY | 1.30 UYU |
| 10 JPY | 2.59 UYU |
| 20 JPY | 5.19 UYU |
| 50 JPY | 12.97 UYU |
| 100 JPY | 25.93 UYU |
| 1000 JPY | 259.35 UYU |
Cách chuyển đổi JPY sang UYU
1 JPY = 0.259347 UYU
1 UYU = 3.86 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang UYU:
15 JPY = 15 × 0.259347 UYU = 3.89 UYU