Chuyển đổi JPY sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi JPY sang KPW
| JPY [Japanese Yen] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0569 KPW |
| 0.10 JPY | 0.5693 KPW |
| 1 JPY | 5.69 KPW |
| 2 JPY | 11.39 KPW |
| 3 JPY | 17.08 KPW |
| 5 JPY | 28.47 KPW |
| 10 JPY | 56.93 KPW |
| 20 JPY | 113.86 KPW |
| 50 JPY | 284.66 KPW |
| 100 JPY | 569.32 KPW |
| 1000 JPY | 5693 KPW |
Cách chuyển đổi JPY sang KPW
1 JPY = 5.69 KPW
1 KPW = 0.175649 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang KPW:
15 JPY = 15 × 5.69 KPW = 85.40 KPW