Chuyển đổi JPY sang KYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị KYD [Cayman Islands Dollar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
KYD
Định nghĩa: KYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Cayman.
Bảng chuyển đổi JPY sang KYD
| JPY [Japanese Yen] | KYD [Cayman Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000053 KYD |
| 0.10 JPY | 0.000529 KYD |
| 1 JPY | 0.005294 KYD |
| 2 JPY | 0.0106 KYD |
| 3 JPY | 0.0159 KYD |
| 5 JPY | 0.0265 KYD |
| 10 JPY | 0.0529 KYD |
| 20 JPY | 0.1059 KYD |
| 50 JPY | 0.2647 KYD |
| 100 JPY | 0.5294 KYD |
| 1000 JPY | 5.29 KYD |
Cách chuyển đổi JPY sang KYD
1 JPY = 0.005294 KYD
1 KYD = 188.88 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang KYD:
15 JPY = 15 × 0.005294 KYD = 0.079416 KYD