Chuyển đổi JPY sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
JPY [Japanese Yen]
BGN [Bulgarian Lev]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi JPY sang BGN

JPY [Japanese Yen] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 JPY 0.000109 BGN
0.10 JPY 0.001095 BGN
1 JPY 0.0109 BGN
2 JPY 0.0219 BGN
3 JPY 0.0328 BGN
5 JPY 0.0547 BGN
10 JPY 0.1095 BGN
20 JPY 0.2190 BGN
50 JPY 0.5474 BGN
100 JPY 1.09 BGN
1000 JPY 10.95 BGN

Cách chuyển đổi JPY sang BGN

1 JPY = 0.010948 BGN

1 BGN = 91.34 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang BGN:
15 JPY = 15 × 0.010948 BGN = 0.164227 BGN

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.