Chuyển đổi JPY sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi JPY sang AFN
| JPY [Japanese Yen] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.004101 AFN |
| 0.10 JPY | 0.0410 AFN |
| 1 JPY | 0.4101 AFN |
| 2 JPY | 0.8203 AFN |
| 3 JPY | 1.23 AFN |
| 5 JPY | 2.05 AFN |
| 10 JPY | 4.10 AFN |
| 20 JPY | 8.20 AFN |
| 50 JPY | 20.51 AFN |
| 100 JPY | 41.01 AFN |
| 1000 JPY | 410.14 AFN |
Cách chuyển đổi JPY sang AFN
1 JPY = 0.410136 AFN
1 AFN = 2.44 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang AFN:
15 JPY = 15 × 0.410136 AFN = 6.15 AFN