Chuyển đổi JPY sang EUR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị EUR [Euro]
JPY [Japanese Yen]
EUR [Euro]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

Bảng chuyển đổi JPY sang EUR

JPY [Japanese Yen] EUR [Euro]
0.01 JPY 0.000056 EUR
0.10 JPY 0.000559 EUR
1 JPY 0.005586 EUR
2 JPY 0.0112 EUR
3 JPY 0.0168 EUR
5 JPY 0.0279 EUR
10 JPY 0.0559 EUR
20 JPY 0.1117 EUR
50 JPY 0.2793 EUR
100 JPY 0.5586 EUR
1000 JPY 5.59 EUR

Cách chuyển đổi JPY sang EUR

1 JPY = 0.005586 EUR

1 EUR = 179.03 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang EUR:
15 JPY = 15 × 0.005586 EUR = 0.083787 EUR

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.