Chuyển đổi JPY sang Nxt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị Nxt [Nxt]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Nxt
Định nghĩa: NXT là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu NXT. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi JPY sang Nxt
| JPY [Japanese Yen] | Nxt [Nxt] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.0238 Nxt |
| 0.10 JPY | 0.2382 Nxt |
| 1 JPY | 2.38 Nxt |
| 2 JPY | 4.76 Nxt |
| 3 JPY | 7.14 Nxt |
| 5 JPY | 11.91 Nxt |
| 10 JPY | 23.82 Nxt |
| 20 JPY | 47.63 Nxt |
| 50 JPY | 119.08 Nxt |
| 100 JPY | 238.15 Nxt |
| 1000 JPY | 2382 Nxt |
Cách chuyển đổi JPY sang Nxt
1 JPY = 2.38 Nxt
1 Nxt = 0.419903 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang Nxt:
15 JPY = 15 × 2.38 Nxt = 35.72 Nxt