Chuyển đổi JPY sang NIO
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị NIO [Nicaraguan Córdoba]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
NIO
Định nghĩa: NIO là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nicaragua.
Bảng chuyển đổi JPY sang NIO
| JPY [Japanese Yen] | NIO [Nicaraguan Córdoba] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.002319 NIO |
| 0.10 JPY | 0.0232 NIO |
| 1 JPY | 0.2319 NIO |
| 2 JPY | 0.4639 NIO |
| 3 JPY | 0.6958 NIO |
| 5 JPY | 1.16 NIO |
| 10 JPY | 2.32 NIO |
| 20 JPY | 4.64 NIO |
| 50 JPY | 11.60 NIO |
| 100 JPY | 23.19 NIO |
| 1000 JPY | 231.93 NIO |
Cách chuyển đổi JPY sang NIO
1 JPY = 0.231933 NIO
1 NIO = 4.31 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang NIO:
15 JPY = 15 × 0.231933 NIO = 3.48 NIO