Chuyển đổi JPY sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi JPY sang PHP
| JPY [Japanese Yen] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.004057 PHP |
| 0.10 JPY | 0.0406 PHP |
| 1 JPY | 0.4057 PHP |
| 2 JPY | 0.8115 PHP |
| 3 JPY | 1.22 PHP |
| 5 JPY | 2.03 PHP |
| 10 JPY | 4.06 PHP |
| 20 JPY | 8.11 PHP |
| 50 JPY | 20.29 PHP |
| 100 JPY | 40.57 PHP |
| 1000 JPY | 405.73 PHP |
Cách chuyển đổi JPY sang PHP
1 JPY = 0.405727 PHP
1 PHP = 2.46 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang PHP:
15 JPY = 15 × 0.405727 PHP = 6.09 PHP