Chuyển đổi JPY sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi JPY sang PHP
| JPY [Japanese Yen] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.004046 PHP |
| 0.10 JPY | 0.0405 PHP |
| 1 JPY | 0.4046 PHP |
| 2 JPY | 0.8091 PHP |
| 3 JPY | 1.21 PHP |
| 5 JPY | 2.02 PHP |
| 10 JPY | 4.05 PHP |
| 20 JPY | 8.09 PHP |
| 50 JPY | 20.23 PHP |
| 100 JPY | 40.46 PHP |
| 1000 JPY | 404.57 PHP |
Cách chuyển đổi JPY sang PHP
1 JPY = 0.404566 PHP
1 PHP = 2.47 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang PHP:
15 JPY = 15 × 0.404566 PHP = 6.07 PHP