Chuyển đổi JPY sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi JPY sang CLF
| JPY [Japanese Yen] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000002 CLF |
| 0.10 JPY | 0.000016 CLF |
| 1 JPY | 0.000156 CLF |
| 2 JPY | 0.000312 CLF |
| 3 JPY | 0.000467 CLF |
| 5 JPY | 0.000779 CLF |
| 10 JPY | 0.001558 CLF |
| 20 JPY | 0.003116 CLF |
| 50 JPY | 0.007790 CLF |
| 100 JPY | 0.0156 CLF |
| 1000 JPY | 0.1558 CLF |
Cách chuyển đổi JPY sang CLF
1 JPY = 0.000156 CLF
1 CLF = 6419 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CLF:
15 JPY = 15 × 0.000156 CLF = 0.002337 CLF