Chuyển đổi JPY sang NAD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
JPY [Japanese Yen]
NAD [Namibian Dollar]

JPY

Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

Bảng chuyển đổi JPY sang NAD

JPY [Japanese Yen] NAD [Namibian Dollar]
0.01 JPY 0.001044 NAD
0.10 JPY 0.0104 NAD
1 JPY 0.1044 NAD
2 JPY 0.2088 NAD
3 JPY 0.3133 NAD
5 JPY 0.5221 NAD
10 JPY 1.04 NAD
20 JPY 2.09 NAD
50 JPY 5.22 NAD
100 JPY 10.44 NAD
1000 JPY 104.42 NAD

Cách chuyển đổi JPY sang NAD

1 JPY = 0.104421 NAD

1 NAD = 9.58 JPY

Ví dụ

Chuyển đổi 15 JPY sang NAD:
15 JPY = 15 × 0.104421 NAD = 1.57 NAD

Chuyển đổi JPY sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.