Chuyển đổi JPY sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi JPY sang CHF
| JPY [Japanese Yen] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000053 CHF |
| 0.10 JPY | 0.000528 CHF |
| 1 JPY | 0.005278 CHF |
| 2 JPY | 0.0106 CHF |
| 3 JPY | 0.0158 CHF |
| 5 JPY | 0.0264 CHF |
| 10 JPY | 0.0528 CHF |
| 20 JPY | 0.1056 CHF |
| 50 JPY | 0.2639 CHF |
| 100 JPY | 0.5278 CHF |
| 1000 JPY | 5.28 CHF |
Cách chuyển đổi JPY sang CHF
1 JPY = 0.005278 CHF
1 CHF = 189.48 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang CHF:
15 JPY = 15 × 0.005278 CHF = 0.079165 CHF