Chuyển đổi JPY sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi JPY sang SAR
| JPY [Japanese Yen] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000238 SAR |
| 0.10 JPY | 0.002384 SAR |
| 1 JPY | 0.0238 SAR |
| 2 JPY | 0.0477 SAR |
| 3 JPY | 0.0715 SAR |
| 5 JPY | 0.1192 SAR |
| 10 JPY | 0.2384 SAR |
| 20 JPY | 0.4769 SAR |
| 50 JPY | 1.19 SAR |
| 100 JPY | 2.38 SAR |
| 1000 JPY | 23.84 SAR |
Cách chuyển đổi JPY sang SAR
1 JPY = 0.023845 SAR
1 SAR = 41.94 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang SAR:
15 JPY = 15 × 0.023845 SAR = 0.357672 SAR