Chuyển đổi JPY sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi JPY sang STD
| JPY [Japanese Yen] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.41 STD |
| 0.10 JPY | 14.06 STD |
| 1 JPY | 140.57 STD |
| 2 JPY | 281.14 STD |
| 3 JPY | 421.71 STD |
| 5 JPY | 702.85 STD |
| 10 JPY | 1406 STD |
| 20 JPY | 2811 STD |
| 50 JPY | 7028 STD |
| 100 JPY | 14057 STD |
| 1000 JPY | 140570 STD |
Cách chuyển đổi JPY sang STD
1 JPY = 140.57 STD
1 STD = 0.007114 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang STD:
15 JPY = 15 × 140.57 STD = 2109 STD