Chuyển đổi JPY sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi JPY sang STD
| JPY [Japanese Yen] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.44 STD |
| 0.10 JPY | 14.37 STD |
| 1 JPY | 143.69 STD |
| 2 JPY | 287.38 STD |
| 3 JPY | 431.07 STD |
| 5 JPY | 718.45 STD |
| 10 JPY | 1437 STD |
| 20 JPY | 2874 STD |
| 50 JPY | 7184 STD |
| 100 JPY | 14369 STD |
| 1000 JPY | 143690 STD |
Cách chuyển đổi JPY sang STD
1 JPY = 143.69 STD
1 STD = 0.006959 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang STD:
15 JPY = 15 × 143.69 STD = 2155 STD