Chuyển đổi JPY sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi JPY sang STD
| JPY [Japanese Yen] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.40 STD |
| 0.10 JPY | 14.05 STD |
| 1 JPY | 140.46 STD |
| 2 JPY | 280.91 STD |
| 3 JPY | 421.37 STD |
| 5 JPY | 702.28 STD |
| 10 JPY | 1405 STD |
| 20 JPY | 2809 STD |
| 50 JPY | 7023 STD |
| 100 JPY | 14046 STD |
| 1000 JPY | 140456 STD |
Cách chuyển đổi JPY sang STD
1 JPY = 140.46 STD
1 STD = 0.007120 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang STD:
15 JPY = 15 × 140.46 STD = 2107 STD