Chuyển đổi JPY sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi JPY sang AZN
| JPY [Japanese Yen] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000107 AZN |
| 0.10 JPY | 0.001075 AZN |
| 1 JPY | 0.0107 AZN |
| 2 JPY | 0.0215 AZN |
| 3 JPY | 0.0322 AZN |
| 5 JPY | 0.0537 AZN |
| 10 JPY | 0.1075 AZN |
| 20 JPY | 0.2150 AZN |
| 50 JPY | 0.5375 AZN |
| 100 JPY | 1.07 AZN |
| 1000 JPY | 10.75 AZN |
Cách chuyển đổi JPY sang AZN
1 JPY = 0.010749 AZN
1 AZN = 93.03 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang AZN:
15 JPY = 15 × 0.010749 AZN = 0.161236 AZN