Chuyển đổi JPY sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi JPY sang AZN
| JPY [Japanese Yen] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000110 AZN |
| 0.10 JPY | 0.001097 AZN |
| 1 JPY | 0.0110 AZN |
| 2 JPY | 0.0219 AZN |
| 3 JPY | 0.0329 AZN |
| 5 JPY | 0.0548 AZN |
| 10 JPY | 0.1097 AZN |
| 20 JPY | 0.2194 AZN |
| 50 JPY | 0.5484 AZN |
| 100 JPY | 1.10 AZN |
| 1000 JPY | 10.97 AZN |
Cách chuyển đổi JPY sang AZN
1 JPY = 0.010969 AZN
1 AZN = 91.17 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang AZN:
15 JPY = 15 × 0.010969 AZN = 0.164533 AZN