Chuyển đổi JPY sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi JPY sang INR
| JPY [Japanese Yen] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.006024 INR |
| 0.10 JPY | 0.0602 INR |
| 1 JPY | 0.6024 INR |
| 2 JPY | 1.20 INR |
| 3 JPY | 1.81 INR |
| 5 JPY | 3.01 INR |
| 10 JPY | 6.02 INR |
| 20 JPY | 12.05 INR |
| 50 JPY | 30.12 INR |
| 100 JPY | 60.24 INR |
| 1000 JPY | 602.44 INR |
Cách chuyển đổi JPY sang INR
1 JPY = 0.602437 INR
1 INR = 1.66 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang INR:
15 JPY = 15 × 0.602437 INR = 9.04 INR