Chuyển đổi JPY sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi JPY sang INR
| JPY [Japanese Yen] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.006184 INR |
| 0.10 JPY | 0.0618 INR |
| 1 JPY | 0.6184 INR |
| 2 JPY | 1.24 INR |
| 3 JPY | 1.86 INR |
| 5 JPY | 3.09 INR |
| 10 JPY | 6.18 INR |
| 20 JPY | 12.37 INR |
| 50 JPY | 30.92 INR |
| 100 JPY | 61.84 INR |
| 1000 JPY | 618.40 INR |
Cách chuyển đổi JPY sang INR
1 JPY = 0.618401 INR
1 INR = 1.62 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang INR:
15 JPY = 15 × 0.618401 INR = 9.28 INR