Chuyển đổi JPY sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi JPY sang KHR
| JPY [Japanese Yen] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.2613 KHR |
| 0.10 JPY | 2.61 KHR |
| 1 JPY | 26.13 KHR |
| 2 JPY | 52.25 KHR |
| 3 JPY | 78.38 KHR |
| 5 JPY | 130.63 KHR |
| 10 JPY | 261.26 KHR |
| 20 JPY | 522.51 KHR |
| 50 JPY | 1306 KHR |
| 100 JPY | 2613 KHR |
| 1000 JPY | 26126 KHR |
Cách chuyển đổi JPY sang KHR
1 JPY = 26.13 KHR
1 KHR = 0.038276 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang KHR:
15 JPY = 15 × 26.13 KHR = 391.89 KHR