Chuyển đổi JPY sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi JPY sang SLL
| JPY [Japanese Yen] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.33 SLL |
| 0.10 JPY | 13.31 SLL |
| 1 JPY | 133.07 SLL |
| 2 JPY | 266.14 SLL |
| 3 JPY | 399.22 SLL |
| 5 JPY | 665.36 SLL |
| 10 JPY | 1331 SLL |
| 20 JPY | 2661 SLL |
| 50 JPY | 6654 SLL |
| 100 JPY | 13307 SLL |
| 1000 JPY | 133072 SLL |
Cách chuyển đổi JPY sang SLL
1 JPY = 133.07 SLL
1 SLL = 0.007515 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang SLL:
15 JPY = 15 × 133.07 SLL = 1996 SLL