Chuyển đổi JPY sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi JPY sang SLL
| JPY [Japanese Yen] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 1.35 SLL |
| 0.10 JPY | 13.52 SLL |
| 1 JPY | 135.21 SLL |
| 2 JPY | 270.41 SLL |
| 3 JPY | 405.62 SLL |
| 5 JPY | 676.03 SLL |
| 10 JPY | 1352 SLL |
| 20 JPY | 2704 SLL |
| 50 JPY | 6760 SLL |
| 100 JPY | 13521 SLL |
| 1000 JPY | 135207 SLL |
Cách chuyển đổi JPY sang SLL
1 JPY = 135.21 SLL
1 SLL = 0.007396 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang SLL:
15 JPY = 15 × 135.21 SLL = 2028 SLL