Chuyển đổi JPY sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi JPY sang LYD
| JPY [Japanese Yen] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000409 LYD |
| 0.10 JPY | 0.004088 LYD |
| 1 JPY | 0.0409 LYD |
| 2 JPY | 0.0818 LYD |
| 3 JPY | 0.1226 LYD |
| 5 JPY | 0.2044 LYD |
| 10 JPY | 0.4088 LYD |
| 20 JPY | 0.8176 LYD |
| 50 JPY | 2.04 LYD |
| 100 JPY | 4.09 LYD |
| 1000 JPY | 40.88 LYD |
Cách chuyển đổi JPY sang LYD
1 JPY = 0.040880 LYD
1 LYD = 24.46 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang LYD:
15 JPY = 15 × 0.040880 LYD = 0.613198 LYD