Chuyển đổi JPY sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi JPY sang LYD
| JPY [Japanese Yen] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000410 LYD |
| 0.10 JPY | 0.004097 LYD |
| 1 JPY | 0.0410 LYD |
| 2 JPY | 0.0819 LYD |
| 3 JPY | 0.1229 LYD |
| 5 JPY | 0.2048 LYD |
| 10 JPY | 0.4097 LYD |
| 20 JPY | 0.8193 LYD |
| 50 JPY | 2.05 LYD |
| 100 JPY | 4.10 LYD |
| 1000 JPY | 40.97 LYD |
Cách chuyển đổi JPY sang LYD
1 JPY = 0.040967 LYD
1 LYD = 24.41 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang LYD:
15 JPY = 15 × 0.040967 LYD = 0.614498 LYD