Chuyển đổi JPY sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi JPY sang BIF
| JPY [Japanese Yen] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.1928 BIF |
| 0.10 JPY | 1.93 BIF |
| 1 JPY | 19.28 BIF |
| 2 JPY | 38.57 BIF |
| 3 JPY | 57.85 BIF |
| 5 JPY | 96.41 BIF |
| 10 JPY | 192.83 BIF |
| 20 JPY | 385.66 BIF |
| 50 JPY | 964.14 BIF |
| 100 JPY | 1928 BIF |
| 1000 JPY | 19283 BIF |
Cách chuyển đổi JPY sang BIF
1 JPY = 19.28 BIF
1 BIF = 0.051860 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang BIF:
15 JPY = 15 × 19.28 BIF = 289.24 BIF