Chuyển đổi JPY sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi JPY sang PYG
| JPY [Japanese Yen] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.3883 PYG |
| 0.10 JPY | 3.88 PYG |
| 1 JPY | 38.83 PYG |
| 2 JPY | 77.66 PYG |
| 3 JPY | 116.49 PYG |
| 5 JPY | 194.15 PYG |
| 10 JPY | 388.29 PYG |
| 20 JPY | 776.58 PYG |
| 50 JPY | 1941 PYG |
| 100 JPY | 3883 PYG |
| 1000 JPY | 38829 PYG |
Cách chuyển đổi JPY sang PYG
1 JPY = 38.83 PYG
1 PYG = 0.025754 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang PYG:
15 JPY = 15 × 38.83 PYG = 582.44 PYG