Chuyển đổi JPY sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi JPY [Japanese Yen] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi JPY sang BAM
| JPY [Japanese Yen] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 JPY | 0.000110 BAM |
| 0.10 JPY | 0.001103 BAM |
| 1 JPY | 0.0110 BAM |
| 2 JPY | 0.0221 BAM |
| 3 JPY | 0.0331 BAM |
| 5 JPY | 0.0551 BAM |
| 10 JPY | 0.1103 BAM |
| 20 JPY | 0.2205 BAM |
| 50 JPY | 0.5513 BAM |
| 100 JPY | 1.10 BAM |
| 1000 JPY | 11.03 BAM |
Cách chuyển đổi JPY sang BAM
1 JPY = 0.011026 BAM
1 BAM = 90.69 JPY
Ví dụ
Chuyển đổi 15 JPY sang BAM:
15 JPY = 15 × 0.011026 BAM = 0.165392 BAM